Tháng 04/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
  12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930   

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Chủ nhật / XSMB 26/04/2026

12ZK-3ZK-2ZK-8ZK-10ZK-1ZK
ĐB 38228
G1 25708
G2 18653 91985
G3 13120 66145 38517
42208 31263 52271
G4 1375 6341 0243 1189
G5 0381 9484 0362
9648 8227 7191
G6 146 228 405
G7 30 86 05 77
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Chủ nhật
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05; 05; 08; 08 0 20; 30
1 17 1 41; 71; 81; 91
2 20; 27; 28; 28 2 62
3 30 3 43; 53; 63
4 41; 43; 45; 46; 48 4 84
5 53 5 05; 05; 45; 75; 85
6 62; 63 6 46; 86
7 71; 75; 77 7 17; 27; 77
8 81; 84; 85; 86; 89 8 08; 08; 28; 28; 48
9 91 9 89

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Chủ nhật / XSMN 26/04/2026

Tỉnh Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
53
90
81
G7
467
199
032
G6
3784
7346
5008
4396
3489
7887
9113
4885
4630
G5
2193
5237
6728
G4
46513
32298
93710
75659
97148
70087
22121
85112
88838
58654
26700
56244
52214
28907
57753
72716
88919
04087
67445
67300
76299
G3
12264
88802
67834
75394
19842
42550
G2
39183
69323
70052
G1
12104
73462
00205
ĐB
624586
360679
212947
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Chủ nhật
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 04 00; 00; 02; 07 05; 08
1 13; 13; 14; 16 12; 19 10
2 21 23 28
3 37 30; 32; 34; 38
4 45 42; 46; 48 44; 47
5 53; 54; 59 50; 52; 53
6 64; 67 62
7 79
8 83; 84; 86 85; 89 81; 87; 87; 87
9 93; 94; 96 90; 98; 99 99

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Chủ nhật / XSMT 26/04/2026

Tỉnh Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
47
42
74
G7
682
023
484
G6
2399
6214
9250
6445
8550
4994
6230
9032
2830
G5
1871
9981
3792
G4
68028
75390
95660
86231
64223
87433
96026
57939
04454
45819
54754
78207
67732
02780
68065
16683
22849
67762
99555
46142
11535
G3
15623
87591
24790
36831
01484
09135
G2
10575
25582
15002
G1
33562
47568
73557
ĐB
676666
683004
988002
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Chủ nhật
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 04 02; 02; 07
1 19 14
2 23; 26; 28 23; 23
3 30; 31; 31; 32 32; 39 30; 33; 35; 35
4 45; 47 42; 42; 49
5 55 50; 54 50; 54; 57
6 62; 66 68 60; 62; 65
7 71; 75 74
8 82; 83 80; 81; 82; 84 84
9 99 90; 91 90; 92; 94

Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật ngày 26/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01502
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
13,356,474,500 đồng
12
18
22
25
31
41
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 13,356,474,500
Giải nhất 22 10,000,000
Giải nhì 840 300,000
Giải ba 13,961 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 7 ngày 25/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01337
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
37,612,305,750 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3,242,566,150 đồng
04
07
10
29
41
46
43
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 37,612,305,750
Jackpot 2 0 3,242,566,150
Giải nhất 9 40,000,000
Giải nhì 628 500,000
Giải ba 14,397 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 6 ngày 24/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01071
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 671 788 1tr
Nhất 701 901 111 730 350k
Nhì 633 277 990 210k
182 639 147
Ba 187 822 352 736 100k
470 386 789 039

Xổ số Max 3D Pro Thứ 7 ngày 25/04/2026

Kỳ quay thưởng: #00718
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
691 259
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
259 691
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 4 30tr
605 227 895 757
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 3 10tr
838 192 740
486 742 542
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 9 4tr
215 335 152 977
425 474 340 049
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 52 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 658 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5292 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Chủ nhật ngày 26/04/2026

8 59 985

Xổ số thần tài - Chủ nhật ngày 26/04/2026

2143