Tháng 04/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
  12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930   

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 5 / XSMB 23/04/2026

8ZN-11ZN-3ZN-12ZN-6ZN-13ZN
ĐB 66239
G1 39591
G2 18058 22407
G3 81305 09686 17519
22201 69265 32721
G4 5596 1384 2654 9942
G5 4202 7044 3363
0261 0196 7831
G6 839 220 691
G7 22 63 99 57
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 5
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01; 02; 05; 07 0 20
1 19 1 01; 21; 31; 61; 91; 91
2 20; 21; 22 2 02; 22; 42
3 31; 39; 39 3 63; 63
4 42; 44 4 44; 54; 84
5 54; 57; 58 5 05; 65
6 61; 63; 63; 65 6 86; 96; 96
7 7 07; 57
8 84; 86 8 58
9 91; 91; 96; 96; 99 9 19; 39; 39; 99

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 23/04/2026

Tỉnh Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G8
31
92
56
G7
078
566
477
G6
8230
9144
6586
9030
0402
9668
8743
1406
7814
G5
1311
0805
1911
G4
86510
88552
91726
49733
89140
50019
71460
15236
41175
66497
47880
18728
72513
98978
53682
56425
51507
09965
88616
65014
71139
G3
15378
95406
21958
34704
91158
43276
G2
45257
70605
24467
G1
11452
11622
64266
ĐB
154002
935353
451670
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 5
Đầu Bình Thuận Tây Ninh An Giang
0 02; 04 02; 05; 05; 06; 06; 07
1 10; 11; 13; 16 14 11; 14; 19
2 25 22 26; 28
3 30; 30; 31; 33 36 39
4 43 40; 44
5 52; 57 52; 53; 58 56; 58
6 60 66 65; 66; 67; 68
7 78; 78 78 70; 75; 76; 77
8 80 82; 86
9 97 92

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 23/04/2026

Tỉnh Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
48
25
93
G7
705
834
675
G6
7382
3154
7276
2766
2236
8151
5622
4701
9891
G5
4578
7755
7495
G4
60248
71348
44867
54534
36209
99172
65310
00245
38985
09578
08389
73016
31917
79400
49337
60880
66348
18135
44533
96878
17851
G3
33800
60937
52383
10535
43939
17553
G2
64937
73627
68533
G1
40748
50280
26102
ĐB
547020
719913
982118
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 5
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00; 05 00; 01; 09 02
1 10; 17 13 16; 18
2 20; 22 25; 27
3 33; 34; 35; 37 34; 36; 37; 39 33; 35; 37
4 48; 48; 48 45; 48; 48
5 54; 55 51; 51; 53
6 66 67
7 78; 78 78 72; 75; 76
8 80; 82 80; 89 83; 85
9 91; 93; 95

Xổ số Mega 6/45 Thứ 4 ngày 22/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01500
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
17,024,831,000 đồng
02
06
15
16
17
37
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 17,024,831,000
Giải nhất 17 10,000,000
Giải nhì 992 300,000
Giải ba 17,708 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 5 ngày 23/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01336
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
35,429,210,400 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4,058,059,450 đồng
05
16
17
22
33
53
55
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 35,429,210,400
Jackpot 2 1 4,058,059,450
Giải nhất 15 40,000,000
Giải nhì 669 500,000
Giải ba 14,037 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 4 ngày 22/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01070
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 133 110 1tr
Nhất 696 573 159 720 350k
Nhì 663 675 834 210k
863 744 513
Ba 125 907 850 306 100k
398 375 251 158

Xổ số Max 3D Pro Thứ 5 ngày 23/04/2026

Kỳ quay thưởng: #00717
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
237 056
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
056 237
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 3 30tr
454 703 844 424
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 0 10tr
193 889 810
715 184 050
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 4 4tr
674 077 935 066
243 579 031 427
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 59 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 671 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5325 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Thứ 5 ngày 23/04/2026

0 38 150

Xổ số thần tài - Thứ 5 ngày 23/04/2026

7993