Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 6 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
01
3 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 83 42 - 70 43 - 51 |
|
03
2 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 75 52 - 75 |
04
1 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 37 |
05
2 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 34 42 - 85 |
|
07
1 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 12 |
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
2 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 55 36 - 55 |
|
12
2 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 81 90 - 101 |
|
14
2 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 69 83 - 100 |
|
|
|
18
2 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 72 56 - 91 |
19
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 57 |
| Đầu 2 |
|
21
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 102 |
|
23
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 45 |
24
1 lần
Vị trí tạo cầu:
59 - 69 |
25
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 30 |
|
|
28
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 91 |
29
1 lần
Vị trí tạo cầu:
59 - 96 |
| Đầu 3 |
30
2 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 82 40 - 82 |
31
2 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 83 40 - 83 |
|
|
|
|
|
|
38
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 61 |
39
3 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 106 38 - 57 40 - 57 |
| Đầu 4 |
40
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 43 |
41
2 lần
Vị trí tạo cầu:
44 - 70 80 - 102 |
|
|
|
|
|
|
48
3 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 84 44 - 91 47 - 84 |
|
| Đầu 5 |
50
1 lần
Vị trí tạo cầu:
54 - 55 |
51
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 70 |
|
|
54
2 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 69 54 - 69 |
|
|
|
58
1 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 72 |
59
1 lần
Vị trí tạo cầu:
85 - 96 |
| Đầu 6 |
|
61
2 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 83 35 - 51 |
|
63
1 lần
Vị trí tạo cầu:
79 - 99 |
64
1 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 69 |
65
1 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 8 |
|
|
68
1 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 105 |
69
1 lần
Vị trí tạo cầu:
103 - 106 |
| Đầu 7 |
|
71
1 lần
Vị trí tạo cầu:
77 - 102 |
|
|
74
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 37 |
|
|
|
78
1 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 84 |
|
| Đầu 8 |
|
81
1 lần
Vị trí tạo cầu:
91 - 102 |
|
|
84
2 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 37 84 - 100 |
85
1 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 54 |
|
|
88
1 lần
Vị trí tạo cầu:
61 - 91 |
89
1 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 64 |
| Đầu 9 |
|
|
|
93
1 lần
Vị trí tạo cầu:
53 - 98 |
|
|
|
|
98
1 lần
Vị trí tạo cầu:
50 - 61 |
|
|
Kết quả xổ số Bắc Ninh
Thứ 4 ngày 23/09/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 76406 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 23650 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 60738 | 52745 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 44485 | 42689 | 50615 | |||||||||||||||||||||||
| 61435 | 30004 | 30420 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9109 | 5019 | 9268 | 2494 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 6524 | 1687 | 0357 | |||||||||||||||||||||||
| 9642 | 0185 | 9078 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 188 | 567 | 903 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 34 | 21 | 60 | 89 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06 | 50 | 38 | 45 | 85 | 89 | 15 |
| 35 | 04 | 20 | 09 | 19 | 68 | 94 |
| 24 | 87 | 57 | 42 | 85 | 78 | 88 |
| 67 | 03 | 34 | 21 | 60 | 89 | |
|
Kết quả xổ số Quảng Ninh
Thứ 3 ngày 22/09/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 31922 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 68392 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 42192 | 98961 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 18400 | 72209 | 72261 | |||||||||||||||||||||||
| 68433 | 35051 | 86944 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3748 | 6738 | 0334 | 1736 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 6318 | 9384 | 1206 | |||||||||||||||||||||||
| 7167 | 8446 | 7367 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 651 | 911 | 839 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 92 | 07 | 35 | 44 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 92 | 92 | 61 | 00 | 09 | 61 |
| 33 | 51 | 44 | 48 | 38 | 34 | 36 |
| 18 | 84 | 06 | 67 | 46 | 67 | 51 |
| 11 | 39 | 92 | 07 | 35 | 44 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 21/09/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 40432 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 24099 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 55531 | 71590 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 34708 | 71314 | 17048 | |||||||||||||||||||||||
| 80130 | 32086 | 88432 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4429 | 0668 | 3096 | 7372 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 7959 | 7383 | 0254 | |||||||||||||||||||||||
| 3316 | 9446 | 3893 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 613 | 300 | 732 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 56 | 78 | 32 | 75 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 99 | 31 | 90 | 08 | 14 | 48 |
| 30 | 86 | 32 | 29 | 68 | 96 | 72 |
| 59 | 83 | 54 | 16 | 46 | 93 | 13 |
| 00 | 32 | 56 | 78 | 32 | 75 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 20/09/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 21538 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 52848 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 68071 | 27412 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 92068 | 82024 | 88492 | |||||||||||||||||||||||
| 71634 | 36235 | 84244 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 7217 | 8640 | 6555 | 4685 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 3246 | 9666 | 9664 | |||||||||||||||||||||||
| 5774 | 0099 | 8379 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 764 | 115 | 965 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 50 | 28 | 71 | 35 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 48 | 71 | 12 | 68 | 24 | 92 |
| 34 | 35 | 44 | 17 | 40 | 55 | 85 |
| 46 | 66 | 64 | 74 | 99 | 79 | 64 |
| 15 | 65 | 50 | 28 | 71 | 35 | |