Tháng 04/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
  12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930   

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 2 / XSMB 20/04/2026

5ZR-9ZR-10ZR-13ZR-7ZR-4ZR
ĐB 74197
G1 88897
G2 75281 83073
G3 29125 09606 31567
93696 67272 21532
G4 4114 0721 0708 0206
G5 2853 0707 7804
9339 4057 5308
G6 466 461 061
G7 34 06 47 39
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 2
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04; 06; 06; 06; 07; 08; 08 0
1 14 1 21; 61; 61; 81
2 21; 25 2 32; 72
3 32; 34; 39; 39 3 53; 73
4 47 4 04; 14; 34
5 53; 57 5 25
6 61; 61; 66; 67 6 06; 06; 06; 66; 96
7 72; 73 7 07; 47; 57; 67; 97; 97
8 81 8 08; 08
9 96; 97; 97 9 39; 39

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 3 / XSMN 21/04/2026

Tỉnh Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
53
17
26
G7
639
902
251
G6
5770
8110
4769
3177
9601
0645
5750
6870
8240
G5
9602
1852
0006
G4
30508
13956
46274
97369
77531
88257
55020
36307
52771
16495
75875
53586
48545
52997
66624
49399
30820
12623
87027
86560
36536
G3
92392
14192
68525
03634
71452
15503
G2
03324
10188
50658
G1
60594
03546
70440
ĐB
650472
548134
196775
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 3
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 02; 08 01; 02; 07 03; 06
1 10; 17
2 20; 24; 27 20 23; 24; 25; 26
3 34; 39 31; 34 36
4 45 46 40; 40; 45
5 50; 53 52; 52; 56 51; 57; 58
6 69 60 69
7 70; 72; 77 70; 75 71; 74; 75
8 88 86
9 92; 94; 95; 99 92; 97

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 2 / XSMT 20/04/2026

Tỉnh Phú Yên Huế
G8
42
52
G7
946
845
G6
2870
0631
0386
9649
9642
4772
G5
4572
4437
G4
51225
46467
83059
01527
00519
11282
81188
45195
25185
36992
07833
35093
02144
43209
G3
15181
50773
37280
42913
G2
56453
92450
G1
91315
78454
ĐB
484050
850554
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 2
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 15; 19 13
2 25 27
3 33 31; 37
4 42; 42; 44; 46 45; 49
5 50; 53; 59 50; 52; 54; 54
6 67
7 70; 72 72; 73
8 80; 81; 85; 86; 88 82
9 92; 93; 95

Xổ số Mega 6/45 Chủ nhật ngày 19/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01499
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
15,140,892,500 đồng
07
10
15
27
33
35
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 15,140,892,500
Giải nhất 18 10,000,000
Giải nhì 976 300,000
Giải ba 16,141 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 7 ngày 18/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01334
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
31,171,403,100 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3,584,969,750 đồng
09
19
20
28
37
39
24
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 31,171,403,100
Jackpot 2 0 3,584,969,750
Giải nhất 22 40,000,000
Giải nhì 880 500,000
Giải ba 16,580 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 2 ngày 20/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01069
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 562 939 1tr
Nhất 769 584 381 980 350k
Nhì 129 829 360 210k
917 062 454
Ba 833 652 063 329 100k
219 317 539 366

Xổ số Max 3D Pro Thứ 7 ngày 18/04/2026

Kỳ quay thưởng: #00715
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
844 103
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
103 844
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 1 30tr
325 016 058 518
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 5 10tr
903 709 335
132 181 038
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 5 4tr
322 428 069 749
561 407 551 643
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 43 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 423 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5240 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Thứ 2 ngày 20/04/2026

8 99 338

Xổ số thần tài - Thứ 2 ngày 20/04/2026

6135