Tháng 04/2026

T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
  12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930   

Dò Vé Số

XSMB - Kết quả xổ số Miền Bắc

XSMB / XSMB Thứ 6 / XSMB 24/04/2026

12ZM-3ZM-2ZM-6ZM-10ZM-15ZM
ĐB 09876
G1 34379
G2 06537 43498
G3 63772 60051 51342
47728 05907 16950
G4 7574 6080 9245 1822
G5 5393 4113 2809
1962 1729 8284
G6 355 334 771
G7 05 84 11 14
Bảng loto miền Bắc / Lô XSMB Thứ 6
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05; 07; 09 0 50; 80
1 11; 13; 14 1 11; 51; 71
2 22; 28; 29 2 22; 42; 62; 72
3 34; 37 3 13; 93
4 42; 45 4 14; 34; 74; 84; 84
5 50; 51; 55 5 05; 45; 55
6 62 6 76
7 71; 72; 74; 76; 79 7 07; 37
8 80; 84; 84 8 28; 98
9 93; 98 9 09; 29; 79

XSMN - Kết quả xổ số Miền Nam

XSMN / XSMN Thứ 6 / XSMN 24/04/2026

Tỉnh Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G8
87
60
05
G7
596
532
232
G6
0317
3773
4898
7798
4468
1585
6271
1978
5083
G5
4848
1898
1193
G4
45875
78986
80272
86320
17174
66900
73739
66883
77376
55889
13349
36049
48272
36251
57644
51128
99565
82832
85837
48897
41636
G3
85908
33568
09282
81491
55148
95064
G2
60390
62889
91142
G1
26372
94606
97557
ĐB
171287
800023
966205
Bảng loto miền Nam / Lô XSMN Thứ 6
Đầu Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
0 08 06 00; 05; 05
1 17
2 20; 28 23
3 37; 39 32 32; 32; 36
4 48 48; 49 42; 44; 49
5 51 57
6 60; 65; 68; 68 64
7 71; 72; 72; 75 73; 74; 78 72; 76
8 87; 87; 89 83; 86; 89 82; 83; 85
9 90; 91; 96; 98 97; 98 93; 98

XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung

XSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 24/04/2026

Tỉnh Gia Lai Ninh Thuận
G8
32
52
G7
861
606
G6
4937
3466
7652
5482
7342
4886
G5
9083
2209
G4
89846
01330
02154
53565
15750
49771
51607
53214
79724
65575
61638
16239
30834
33777
G3
26725
04268
47032
31809
G2
40941
71471
G1
36416
39466
ĐB
738100
132410
Bảng loto miền Trung / Lô XSMT Thứ 6
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00; 07 06; 09; 09
1 16 10; 14
2 24; 25
3 32; 32; 34; 37; 38 30; 39
4 41; 42; 46
5 50; 52; 54 52
6 61 65; 66; 66; 68
7 71; 71; 75; 77
8 83 82; 86
9

Xổ số Mega 6/45 Thứ 6 ngày 24/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01501
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
19,009,446,500 đồng
20
29
33
36
41
42
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 19,009,446,500
Giải nhất 16 10,000,000
Giải nhì 891 300,000
Giải ba 16,748 30,000

Xổ số Power 6/55 Thứ 5 ngày 23/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01336
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
35,429,210,400 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4,058,059,450 đồng
05
16
17
22
33
53
55
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 35,429,210,400
Jackpot 2 1 4,058,059,450
Giải nhất 15 40,000,000
Giải nhì 669 500,000
Giải ba 14,037 50,000

Xổ số Max 3D Thứ 6 ngày 24/04/2026

Kỳ quay thưởng: #01071
Giải Dãy số trúng Giá trị (đ)
ĐB 671 788 1tr
Nhất 701 901 111 730 350k
Nhì 633 277 990 210k
182 639 147
Ba 187 822 352 736 100k
470 386 789 039

Xổ số Max 3D Pro Thứ 5 ngày 23/04/2026

Kỳ quay thưởng: #00717
Giải Dãy số trúng SL Giá trị (đ)
ĐB Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: 0 2 tỷ
237 056
Phụ ĐB Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: 0 400tr
056 237
Nhất Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: 3 30tr
454 703 844 424
Nhì Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: 0 10tr
193 889 810
715 184 050
Ba Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: 4 4tr
674 077 935 066
243 579 031 427
Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 59 1tr
Năm Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ 671 100k
Sáu Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ 5325 40k

Xổ số Điện Toán

Điện toán 123 - Thứ 6 ngày 24/04/2026

5 51 350

Xổ số thần tài - Thứ 6 ngày 24/04/2026

3320